Kho từ › Phrasal verbs · through › break through to

break through to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
Đạt được sự kết nối với ai đó về cảm xúc hoặc tinh thần.
UK /breɪk θruː tuː/ · US /breɪk θruː tuː/
To successfully reach someone emotionally or mentally.
The therapy helped him break through to his feelings.
→ Liệu pháp đã giúp anh ấy kết nối với cảm xúc của mình.
She finally broke through to her students with her teaching methods.→ Cô ấy cuối cùng đã kết nối được với học sinh nhờ phương pháp giảng dạy của mình.
Đồng nghĩa
connectreach
Collocations
break through to someonebreak through to the truth
🎯 IELTS: Sử dụng 'break through to' để thể hiện sự thấu hiểu.
Dùng khi nói về sự kết nối cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...