Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run through with

/rʌn θruː wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

Luyện tập hoặc xem xét điều gì đó cùng nhau. v.

Định nghĩa · To practice or examine something together.

“Let's run through with the details before we finalize.”Hãy luyện tập các chi tiết trước khi chúng ta hoàn tất.

“We will run through with the new plan in the next meeting.”Chúng ta sẽ xem xét kế hoạch mới trong cuộc họp tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'run through with' để thể hiện sự hợp tác.

Ghi chú · Thường dùng khi luyện tập cùng nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...