run through with
Nghĩa
Định nghĩa · To practice or examine something together.
“Let's run through with the details before we finalize.”Hãy luyện tập các chi tiết trước khi chúng ta hoàn tất.
“We will run through with the new plan in the next meeting.”Chúng ta sẽ xem xét kế hoạch mới trong cuộc họp tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'run through with' để thể hiện sự hợp tác.
Ghi chú · Thường dùng khi luyện tập cùng nhau.