Kho từ › Phrasal verbs · through › run through with

run through with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
Luyện tập hoặc xem xét điều gì đó cùng nhau.
UK /rʌn θruː wɪð/ · US /rʌn θruː wɪð/
To practice or examine something together.
Let's run through with the details before we finalize.
→ Hãy luyện tập các chi tiết trước khi chúng ta hoàn tất.
We will run through with the new plan in the next meeting.→ Chúng ta sẽ xem xét kế hoạch mới trong cuộc họp tới.
Đồng nghĩa
rehearsepractice
Collocations
run through with a teamrun through with colleagues
🎯 IELTS: Sử dụng 'run through with' để thể hiện sự hợp tác.
Thường dùng khi luyện tập cùng nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...