Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

live out

/lɪv aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm điều gì đó trong cuộc sống thực, không chỉ trong tưởng tượng v.

Định nghĩa · to experience something in real life, not just in imagination

“He wants to live out his dreams of traveling the world.”Anh ấy muốn thực hiện ước mơ đi du lịch khắp thế giới.

“She lived out her childhood fantasies in the play.”Cô ấy đã sống những giấc mơ thời thơ ấu trong vở kịch.

Mẹo IELTS · Dùng 'live out' để thể hiện sự hiện thực hóa trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc thực hiện ước mơ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...