Kho từ › Phrasal verbs · out › live out

live out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
trải nghiệm điều gì đó trong cuộc sống thực, không chỉ trong tưởng tượng
UK /lɪv aʊt/ · US /lɪv aʊt/
to experience something in real life, not just in imagination
He wants to live out his dreams of traveling the world.
→ Anh ấy muốn thực hiện ước mơ đi du lịch khắp thế giới.
She lived out her childhood fantasies in the play.→ Cô ấy đã sống những giấc mơ thời thơ ấu trong vở kịch.
Đồng nghĩa
experiencerealize
Collocations
live out a dreamlive out a fantasylive out loud
🎯 IELTS: Dùng 'live out' để thể hiện sự hiện thực hóa trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc thực hiện ước mơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...