live out
Nghĩa
Định nghĩa · to experience something in real life, not just in imagination
“He wants to live out his dreams of traveling the world.”Anh ấy muốn thực hiện ước mơ đi du lịch khắp thế giới.
“She lived out her childhood fantasies in the play.”Cô ấy đã sống những giấc mơ thời thơ ấu trong vở kịch.
Mẹo IELTS · Dùng 'live out' để thể hiện sự hiện thực hóa trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc thực hiện ước mơ.