Kho từ › Phrasal verbs · through › stick through

stick through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
giữ trung thành hoặc cam kết trong khó khăn
UK /stɪk θru/ · US /stɪk θru/
to remain loyal or committed during difficulties
She stuck through the tough times with her friends.
→ Cô ấy đã giữ trung thành trong những thời điểm khó khăn với bạn bè.
They stuck through the project until the end.→ Họ đã kiên trì với dự án cho đến khi hoàn thành.
Đồng nghĩa
remainpersist
Collocations
stick through challengesstick through hardships
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự kiên định.
Thường dùng để chỉ sự trung thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...