Kho từ › Phrasal verbs · off › pass off

pass off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
giả vờ cái gì đó là thật hoặc có thật
UK /pæs ɔf/ · US /pæs ɔf/
to pretend something is true or real
He tried to pass off the fake as the original.
→ Anh ấy cố gắng giả vờ cái giả là hàng thật.
They passed off the old furniture as antique.→ Họ đã giả vờ đồ nội thất cũ là đồ cổ.
Đồng nghĩa
fakepretend
Collocations
pass off as genuinepass off a storypass off a lie
🎯 IELTS: Thực hành viết câu với phrasal verbs để tăng cường kỹ năng viết.
Dùng khi ai đó giả vờ hoặc đánh lừa người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...