Kho từ › Phrasal verbs · over › swing over

swing over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
thay đổi hướng hoặc vị trí
UK /swɪŋ ˈoʊvər/ · US /swɪŋ ˈoʊvər/
to change direction or position
The car swung over to the other lane.
→ Chiếc xe đã chuyển sang làn đường khác.
She swung over to his side during the discussion.→ Cô ấy đã chuyển sang phía anh ấy trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
shiftchange
Collocations
swing over the fenceswing over the road
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt.
Dùng khi mô tả sự thay đổi hướng đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...