Kho từ › Phrasal verbs · over › step over

step over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
di chuyển qua một cái gì đó bằng cách bước qua
UK /stɛp ˈoʊvər/ · US /stɛp ˈoʊvər/
to move past something by stepping over it
He stepped over the puddle to avoid getting wet.
→ Anh ấy đã bước qua vũng nước để tránh bị ướt.
She stepped over the fallen branch on the path.→ Cô ấy đã bước qua cành cây gãy trên đường.
Đồng nghĩa
crossnavigate
Collocations
step over the linestep over the obstacle
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động di chuyển.
Dùng khi cần vượt qua vật cản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...