fill through
/fɪl θruː/ B1 IELTS
Nghĩa
hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó
v.
Định nghĩa · to complete or finish something
“We need to fill through the paperwork by Friday.”Chúng ta cần hoàn thành các giấy tờ trước thứ Sáu.
“Please fill through the application form carefully.”Xin hãy hoàn thành mẫu đơn một cách cẩn thận.
Cụm hay dùng
fill through a formfill through an application
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quy trình.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giấy tờ.