Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fill through

/fɪl θruː/ B1 IELTS

Nghĩa

hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó v.

Định nghĩa · to complete or finish something

“We need to fill through the paperwork by Friday.”Chúng ta cần hoàn thành các giấy tờ trước thứ Sáu.

“Please fill through the application form carefully.”Xin hãy hoàn thành mẫu đơn một cách cẩn thận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quy trình.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giấy tờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...