Kho từ › Phrasal verbs · through › fill through

fill through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó
UK /fɪl θruː/ · US /fɪl θruː/
to complete or finish something
We need to fill through the paperwork by Friday.
→ Chúng ta cần hoàn thành các giấy tờ trước thứ Sáu.
Please fill through the application form carefully.→ Xin hãy hoàn thành mẫu đơn một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
completefinish
Collocations
fill through a formfill through an application
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quy trình.
Thường dùng trong ngữ cảnh giấy tờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...