Kho từ › Phrasal verbs · off › sweep off

sweep off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
loại bỏ cái gì đó nhanh chóng, thường bằng cách quét
UK /swip ɔf/ · US /swip ɔf/
to remove something quickly, usually with a sweeping motion
She swept off the crumbs from the table.
→ Cô ấy đã quét sạch vụn bánh trên bàn.
He swept off the leaves in the garden.→ Anh ấy đã quét lá trong vườn.
Đồng nghĩa
clear awayremove
Collocations
sweep off the floorsweep off dust
🎯 IELTS: Sử dụng 'sweep off' để mô tả hành động dọn dẹp.
Thường dùng khi làm sạch không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...