Kho từ › Phrasal verbs · off › bring off

bring off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn
UK /brɪŋ ɔf/ · US /brɪŋ ɔf/
to succeed in doing something difficult
She managed to bring off the project on time.
→ Cô ấy đã thành công trong việc hoàn thành dự án đúng hạn.
They brought off a great performance.→ Họ đã có một màn trình diễn xuất sắc.
Đồng nghĩa
achieveaccomplish
Collocations
bring off a planbring off a success
🎯 IELTS: Dùng 'bring off' khi nói về thành công trong Writing.
Dùng để chỉ sự thành công trong một nhiệm vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...