Kho từ › Phrasal verbs · over › pull over

pull over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
đưa xe vào lề đường
UK /pʊl ˈoʊvər/ · US /pʊl ˈoʊvər/
to move a vehicle to the side of the road
The police asked him to pull over.
→ Cảnh sát đã yêu cầu anh ấy dừng xe lại.
She pulled over to check her phone.→ Cô ấy đã dừng xe lại để kiểm tra điện thoại.
Đồng nghĩa
stophaltpark
Collocations
pull over to the sidepull over for a breakpull over quickly
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho ngữ pháp của bạn phong phú hơn.
Thường dùng khi nói về việc dừng xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...