Kho từ › Phrasal verbs · off › keep off

keep off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
tránh xa cái gì hoặc ai đó
UK /kip ɔf/ · US /kip ɔf/
to stay away from something or someone
Please keep off the grass.
→ Xin hãy tránh xa bãi cỏ.
Keep off the road while it's under construction.→ Tránh xa đường khi nó đang được xây dựng.
Đồng nghĩa
avoidstay away from
Collocations
keep off the grasskeep off the roadkeep off dangerous areas
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng khi muốn chỉ ra rằng ai đó nên tránh xa một khu vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...