Kho từ › Phrasal verbs · over › watch over

watch over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
UK /wɑtʃ ˈoʊvər/ · US /wɑtʃ ˈoʊvər/
to take care of someone or something.
I will watch over the children while you are out.
→ Tôi sẽ chăm sóc bọn trẻ trong khi bạn ra ngoài.
She watched over her garden every day.→ Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình mỗi ngày.
Đồng nghĩa
superviseguard
Collocations
watch over the kidswatch over the house
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự chăm sóc trong IELTS Speaking.
Dùng trong ngữ cảnh bảo vệ hoặc chăm sóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...