Kho từ › Phrasal verbs · off › wash off

wash off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
loại bỏ cái gì đó bằng cách rửa sạch
UK /wɑʃ ɔf/ · US /wɑʃ ɔf/
to remove something by washing
I need to wash off the dirt from my shoes.
→ Tôi cần rửa sạch bụi bẩn trên giày.
The paint will wash off with water.→ Sơn sẽ rửa sạch bằng nước.
Đồng nghĩa
clean offrinse
Collocations
wash off the soapwash off the mudwash off the paint
🎯 IELTS: Luyện tập sử dụng phrasal verbs trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh vệ sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...