Kho từ › Phrasal verbs · through › flow through

flow through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
di chuyển một cách trôi chảy qua điều gì đó
UK /floʊ θru/ · US /floʊ θru/
to move smoothly through something
Water flows through the pipes.
→ Nước chảy qua các ống.
Ideas flow through when you're relaxed.→ Ý tưởng chảy trôi khi bạn thư giãn.
Đồng nghĩa
streammove
Collocations
flow through channelsflow through systems
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự nhiên và dễ dàng.
Dùng khi nói về sự di chuyển trôi chảy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...