Kho từ › Phrasal verbs · over › scoot over

scoot over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
di chuyển nhanh chóng từ nơi này sang nơi khác
UK /skuːt ˈoʊvər/ · US /skuːt ˈoʊvər/
to move quickly from one place to another
Can you scoot over a bit so I can sit down?
→ Bạn có thể nhích qua một chút để tôi ngồi không?
He scooted over to make room for his friend.→ Anh ấy đã nhích qua để tạo chỗ cho bạn mình.
Đồng nghĩa
moveshift
Collocations
scoot over to the sidescoot over quickly
🎯 IELTS: Thực hành với các cụm từ liên quan để hiểu rõ hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...