Kho từ › Phrasal verbs · over › sigh over

sigh over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
thể hiện nỗi buồn hoặc thất vọng bằng một tiếng thở dài
UK /saɪ ˈoʊvər/ · US /saɪ ˈoʊvər/
to express sadness or disappointment with a sigh
She sighed over the lost opportunity.
→ Cô ấy thở dài về cơ hội đã mất.
He sighed over the messy room.→ Anh ấy thở dài về căn phòng bừa bộn.
Đồng nghĩa
breathe outlament
Collocations
sigh over mistakessigh over memories
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc rõ ràng trong bài viết.
Thường dùng khi cảm thấy tiếc nuối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...