Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sigh over

/saɪ ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

thể hiện nỗi buồn hoặc thất vọng bằng một tiếng thở dài v.

Định nghĩa · to express sadness or disappointment with a sigh

“She sighed over the lost opportunity.”Cô ấy thở dài về cơ hội đã mất.

“He sighed over the messy room.”Anh ấy thở dài về căn phòng bừa bộn.

Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi cảm thấy tiếc nuối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...