climb the ladder
Nghĩa
Định nghĩa · to advance in one's career or position
“He worked hard to climb the ladder in his company.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong công ty của mình.
“Many aspire to climb the ladder quickly in the corporate world.”Nhiều người mong muốn thăng tiến nhanh chóng trong thế giới doanh nghiệp.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vào quá trình thăng tiến trong sự nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.