Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

climb the ladder

/klaɪm ðə ˈlædər/ B2 IELTS

Nghĩa

thăng tiến trong sự nghiệp hoặc vị trí phr.

Định nghĩa · to advance in one's career or position

“He worked hard to climb the ladder in his company.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong công ty của mình.

“Many aspire to climb the ladder quickly in the corporate world.”Nhiều người mong muốn thăng tiến nhanh chóng trong thế giới doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vào quá trình thăng tiến trong sự nghiệp.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...