EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · success › climb the ladder
climb the ladder
B2
phr.
📁 Idioms · success
IELTS
thăng tiến trong sự nghiệp hoặc vị trí
UK /klaɪm ðə ˈlædər/
·
US /klaɪm ðə ˈlædər/
to advance in one's career or position
He worked hard to climb the ladder in his company.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong công ty của mình.
Many aspire to climb the ladder quickly in the corporate world.
→ Nhiều người mong muốn thăng tiến nhanh chóng trong thế giới doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
advance in rank
rise through the ranks
Collocations
climb the ladder of success
climb the corporate ladder
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh vào quá trình thăng tiến trong sự nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
strike gold
/straɪk ɡoʊld/
tìm thấy thành công hoặc sự giàu có lớn
the sky's the limit
/ðə skaɪz ðə ˈlɪmɪt/
không có giới hạn cho những gì có thể đạt được
hit a home run
/hɪt ə hoʊm rʌn/
đạt được thành công lớn
break new ground
/breɪk njuː ɡraʊnd/
làm điều gì đó đổi mới hoặc tiên phong
reach for the stars
/riːtʃ fɔr ðə stɑrz/
nhắm đến những điều cao cả và phấn đấu để thành công lớn
set the bar high
/sɛt ðə bɑr haɪ/
thiết lập một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cao
make waves
/meɪk weɪvz/
tạo ra sự thay đổi hoặc ảnh hưởng đáng kể
turn the corner
/tɜrn ðə ˈkɔrnər/
bắt đầu cải thiện sau giai đoạn khó khăn
Có trong các bộ
💬
Idioms · success
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...