Kho từ › Idioms · success › turn the corner

turn the corner

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
bắt đầu cải thiện sau giai đoạn khó khăn
UK /tɜrn ðə ˈkɔrnər/ · US /tɜrn ðə ˈkɔrnər/
to begin to improve after a difficult period
After months of struggle, the company finally turned the corner.
→ Sau nhiều tháng khó khăn, công ty cuối cùng cũng bắt đầu cải thiện.
Once she found the right treatment, she turned the corner in her recovery.→ Khi cô ấy tìm được phương pháp điều trị đúng, cô ấy đã bắt đầu hồi phục.
Đồng nghĩa
make a recoveryget back on track
Collocations
turn the corner on a projectturn the corner in health
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự tiến bộ trong bài viết.
Dùng để mô tả sự chuyển biến tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...