turn the corner
Nghĩa
Định nghĩa · to begin to improve after a difficult period
“After months of struggle, the company finally turned the corner.”Sau nhiều tháng khó khăn, công ty cuối cùng cũng bắt đầu cải thiện.
“Once she found the right treatment, she turned the corner in her recovery.”Khi cô ấy tìm được phương pháp điều trị đúng, cô ấy đã bắt đầu hồi phục.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự tiến bộ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự chuyển biến tích cực.