break new ground
Nghĩa
Định nghĩa · to do something innovative or groundbreaking
“The scientist broke new ground in cancer research.”Nhà khoa học đã làm điều gì đó đổi mới trong nghiên cứu ung thư.
“Her ideas broke new ground in the field of education.”Những ý tưởng của cô ấy đã mở ra những điều mới mẻ trong lĩnh vực giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự phát triển trong nghiên cứu.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đổi mới trong lĩnh vực nào đó.