Kho từ › Idioms · success › break new ground

break new ground

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
làm điều gì đó đổi mới hoặc tiên phong
UK /breɪk njuː ɡraʊnd/ · US /breɪk njuː ɡraʊnd/
to do something innovative or groundbreaking
The scientist broke new ground in cancer research.
→ Nhà khoa học đã làm điều gì đó đổi mới trong nghiên cứu ung thư.
Her ideas broke new ground in the field of education.→ Những ý tưởng của cô ấy đã mở ra những điều mới mẻ trong lĩnh vực giáo dục.
Đồng nghĩa
innovatepioneer
Collocations
break new ground in sciencebreak new ground in technology
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển trong nghiên cứu.
Thường dùng để chỉ sự đổi mới trong lĩnh vực nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...