Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break new ground

/breɪk njuː ɡraʊnd/ B2 IELTS

Nghĩa

làm điều gì đó đổi mới hoặc tiên phong phr.

Định nghĩa · to do something innovative or groundbreaking

“The scientist broke new ground in cancer research.”Nhà khoa học đã làm điều gì đó đổi mới trong nghiên cứu ung thư.

“Her ideas broke new ground in the field of education.”Những ý tưởng của cô ấy đã mở ra những điều mới mẻ trong lĩnh vực giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự phát triển trong nghiên cứu.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đổi mới trong lĩnh vực nào đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...