Kho từ › Idioms · success › hit a home run

hit a home run

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đạt được thành công lớn
UK /hɪt ə hoʊm rʌn/ · US /hɪt ə hoʊm rʌn/
to achieve a great success
Her presentation hit a home run with the audience.
→ Bài thuyết trình của cô ấy đã đạt được thành công lớn với khán giả.
The new product hit a home run in the market.→ Sản phẩm mới đã đạt được thành công lớn trên thị trường.
Đồng nghĩa
achieve successscore big
Collocations
hit a home run in saleshit a home run with a project
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thành công trong dự án.
Thường dùng trong ngữ cảnh thành công lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...