Kho từ › Idioms · success › set the bar high

set the bar high

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
thiết lập một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cao
UK /sɛt ðə bɑr haɪ/ · US /sɛt ðə bɑr haɪ/
to establish a high standard or goal
She sets the bar high for her students.
→ Cô ấy đặt tiêu chuẩn cao cho học sinh của mình.
In this industry, we set the bar high for quality.→ Trong ngành này, chúng tôi đặt tiêu chuẩn cao cho chất lượng.
Đồng nghĩa
raise the standardestablish high goals
Collocations
set the bar high for performanceset the bar high in education
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tiêu chuẩn làm việc.
Thể hiện yêu cầu cao trong công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...