Kho từ › Idioms · success › make waves

make waves

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tạo ra sự thay đổi hoặc ảnh hưởng đáng kể
UK /meɪk weɪvz/ · US /meɪk weɪvz/
to create a significant change or impact
Her new policy is making waves in the industry.
→ Chính sách mới của cô ấy đang tạo ra ảnh hưởng lớn trong ngành.
They are making waves with their innovative approach.→ Họ đang tạo ra sự thay đổi với cách tiếp cận sáng tạo của mình.
Đồng nghĩa
create changemake an impact
Collocations
make waves in businessmake waves in technology
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự thay đổi trong xã hội.
Thường dùng để chỉ sự ảnh hưởng tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...