Kho từ › Idioms · success › strike gold

strike gold

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tìm thấy thành công hoặc sự giàu có lớn
UK /straɪk ɡoʊld/ · US /straɪk ɡoʊld/
to find great success or wealth
The author struck gold with her latest novel.
→ Tác giả đã đạt được thành công lớn với tiểu thuyết mới nhất của mình.
He struck gold when he invented that gadget.→ Anh ấy đã thành công lớn khi phát minh ra thiết bị đó.
Đồng nghĩa
hit it bigfind success
Collocations
strike gold in businessstrike gold with an idea
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thành công trong lĩnh vực sáng tạo.
Thường dùng để chỉ thành công lớn và bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...