EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · success › make a name for oneself
make a name for oneself
B2
phr.
📁 Idioms · success
IELTS
trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến
UK /meɪk ə neɪm fɔr wʌnˈsɛlf/
·
US /meɪk ə neɪm fɔr wʌnˈsɛlf/
to become well-known or famous
He worked hard to make a name for himself in the industry.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trở nên nổi tiếng trong ngành.
She has made a name for herself as a talented artist.
→ Cô ấy đã trở nên nổi tiếng như một nghệ sĩ tài năng.
Đồng nghĩa
become famous
establish a reputation
Collocations
make a name for oneself in business
make a name for oneself in sports
🎯
IELTS:
Dùng trong phần mô tả sự nghiệp để thể hiện thành công.
Thường dùng để nói về sự nổi tiếng trong lĩnh vực nào đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
climb the ladder
/klaɪm ðə ˈlædər/
thăng tiến trong sự nghiệp hoặc vị trí
strike gold
/straɪk ɡoʊld/
tìm thấy thành công hoặc sự giàu có lớn
the sky's the limit
/ðə skaɪz ðə ˈlɪmɪt/
không có giới hạn cho những gì có thể đạt được
hit a home run
/hɪt ə hoʊm rʌn/
đạt được thành công lớn
break new ground
/breɪk njuː ɡraʊnd/
làm điều gì đó đổi mới hoặc tiên phong
reach for the stars
/riːtʃ fɔr ðə stɑrz/
nhắm đến những điều cao cả và phấn đấu để thành công lớn
set the bar high
/sɛt ðə bɑr haɪ/
thiết lập một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cao
make waves
/meɪk weɪvz/
tạo ra sự thay đổi hoặc ảnh hưởng đáng kể
Có trong các bộ
💬
Idioms · success
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...