Kho từ › Idioms · success › make it to the top

make it to the top

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đạt đến một mức độ thành công rất cao
UK /meɪk ɪt tə ðə tɑp/ · US /meɪk ɪt tə ðə tɑp/
to reach a very high level of success
After years of hard work, she finally made it to the top of her career.
→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt được đỉnh cao trong sự nghiệp.
He had a dream of making it to the top in the music industry.→ Anh ấy có một giấc mơ đạt đến đỉnh cao trong ngành âm nhạc.
Đồng nghĩa
achieve successreach the pinnacle
Collocations
make it to the top in businessmake it to the top of the field
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự thành công lớn trong sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...