make it to the top
Nghĩa
Định nghĩa · to reach a very high level of success
“After years of hard work, she finally made it to the top of her career.”Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt được đỉnh cao trong sự nghiệp.
“He had a dream of making it to the top in the music industry.”Anh ấy có một giấc mơ đạt đến đỉnh cao trong ngành âm nhạc.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thành công lớn trong sự nghiệp.