Kho từ › Idioms · success › rise to the occasion

rise to the occasion

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đáp ứng thách thức hoặc trách nhiệm một cách thành công
UK /raɪz tə ði oʊˈkeɪʒən/ · US /raɪz tə ði oʊˈkeɪʒən/
to meet a challenge or responsibility successfully
She really rose to the occasion when her team needed her leadership.
→ Cô ấy thực sự đã đáp ứng thách thức khi đội cần sự lãnh đạo của cô.
He rose to the occasion and delivered an excellent presentation.→ Anh ấy đã đáp ứng thách thức và trình bày một bài thuyết trình xuất sắc.
Đồng nghĩa
meet the challengestep up
Collocations
rise to the occasion in difficult timesrise to the occasion at work
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả thành tích cá nhân.
Thường dùng để chỉ việc đáp ứng kỳ vọng trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...