Kho từ › Idioms · success › cross the finish line

cross the finish line

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu
UK /krɔs ðə ˈfɪnɪʃ laɪn/ · US /krɔs ðə ˈfɪnɪʃ laɪn/
to complete a task or achieve a goal
After months of hard work, we finally crossed the finish line with our project.
→ Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành dự án của mình.
She felt proud when she crossed the finish line of her marathon.→ Cô ấy cảm thấy tự hào khi hoàn thành cuộc đua marathon của mình.
Đồng nghĩa
complete the taskachieve the goal
Collocations
cross the finish line in a projectcross the finish line successfully
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự hoàn thành trong bài viết.
Dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...