Kho từ › Idioms · success › hit your stride

hit your stride

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đạt đến một mức độ thành công hoặc hiệu suất tốt
UK /hɪt jʊr straɪd/ · US /hɪt jʊr straɪd/
to reach a point of success or good performance
After a slow start, he finally hit his stride in the tournament.
→ Sau khởi đầu chậm chạp, cuối cùng anh ấy đã đạt được phong độ trong giải đấu.
Once she hit her stride, her business began to flourish.→ Khi cô ấy đạt được phong độ, doanh nghiệp của cô ấy bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
find your rhythmget into the groove
Collocations
hit your stride in a jobhit your stride in sports
🎯 IELTS: Mô tả quá trình đạt được thành công để gây ấn tượng.
Cụm từ này thường dùng trong thể thao và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...