hit your stride
Nghĩa
Định nghĩa · to reach a point of success or good performance
“After a slow start, he finally hit his stride in the tournament.”Sau khởi đầu chậm chạp, cuối cùng anh ấy đã đạt được phong độ trong giải đấu.
“Once she hit her stride, her business began to flourish.”Khi cô ấy đạt được phong độ, doanh nghiệp của cô ấy bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Mô tả quá trình đạt được thành công để gây ấn tượng.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong thể thao và công việc.