make a splash
Nghĩa
Định nghĩa · to attract a lot of attention or notice
“Her new book made a splash in the literary world.”Cuốn sách mới của cô ấy đã thu hút sự chú ý lớn trong giới văn học.
“The product launch made a big splash on social media.”Buổi ra mắt sản phẩm đã thu hút sự chú ý lớn trên mạng xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho thành công.
Ghi chú · Dùng để nói về việc gây ấn tượng mạnh.