Kho từ › Idioms · success › make a splash

make a splash

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
thu hút nhiều sự chú ý hoặc quan tâm
UK /meɪk ə splæʃ/ · US /meɪk ə splæʃ/
to attract a lot of attention or notice
Her new book made a splash in the literary world.
→ Cuốn sách mới của cô ấy đã thu hút sự chú ý lớn trong giới văn học.
The product launch made a big splash on social media.→ Buổi ra mắt sản phẩm đã thu hút sự chú ý lớn trên mạng xã hội.
Đồng nghĩa
draw attentioncreate a stir
Collocations
make a splash with an ideamake a splash in the media
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho thành công.
Dùng để nói về việc gây ấn tượng mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...