Kho từ › Idioms · success › break the mold

break the mold

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
làm điều gì đó theo cách mới mẻ
UK /breɪk ðə moʊld/ · US /breɪk ðə moʊld/
to do something in a new way
Her innovative approach broke the mold in the industry.
→ Cách tiếp cận đổi mới của cô ấy đã làm thay đổi ngành công nghiệp.
He broke the mold with his unique style of writing.→ Anh ấy đã làm mới cách viết của mình bằng phong cách độc đáo.
Đồng nghĩa
innovatepioneer
Collocations
break the mold in businessbreak the mold of tradition
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự đổi mới trong bài viết.
Dùng khi nói về sự đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...