Kho từ › Phrasal verbs · over › clear over

clear over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
dọn dẹp chướng ngại vật hoặc dọn một không gian
UK /klɪr ˈoʊvər/ · US /klɪr ˈoʊvər/
to remove obstacles or clear a space
We need to clear over the table before dinner.
→ Chúng ta cần dọn dẹp bàn trước bữa tối.
She cleared over the clutter in her room.→ Cô ấy đã dọn dẹp đống lộn xộn trong phòng.
Đồng nghĩa
cleantidy
Collocations
clear over the areaclear over the desk
🎯 IELTS: Sử dụng 'clear over' để nói về việc dọn dẹp không gian.
Dùng khi nói về việc dọn dẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...