Kho từ › Phrasal verbs · off › cross off

cross off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
đánh dấu điều gì đã hoàn thành hoặc bị loại bỏ
UK /krɔs ɔf/ · US /krɔs ɔf/
to mark something as done or removed
I crossed off the tasks I completed.
→ Tôi đã đánh dấu những nhiệm vụ tôi đã hoàn thành.
She crossed off the names on the list.→ Cô ấy đã đánh dấu tên trong danh sách.
Đồng nghĩa
deleteremove
Collocations
cross off a listcross off names
🎯 IELTS: Sử dụng 'cross off' để thể hiện sự tiến bộ trong công việc.
Dùng khi hoàn thành một nhiệm vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...