climb to success
Nghĩa
Định nghĩa · to achieve success gradually
“He climbed to success through hard work and dedication.”Anh ấy đã đạt được thành công nhờ sự chăm chỉ và cống hiến.
“Many entrepreneurs climb to success by taking calculated risks.”Nhiều doanh nhân đạt được thành công bằng cách chấp nhận rủi ro có tính toán.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự nỗ lực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ quá trình đạt được thành công.