Kho từ › Idioms · success › make a breakthrough

make a breakthrough

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đạt được một phát triển hoặc khám phá quan trọng
UK /meɪk ə ˈbreɪkθruː/ · US /meɪk ə ˈbreɪkθruː/
to achieve an important development or discovery
The scientist made a breakthrough in cancer research.
→ Nhà khoa học đã đạt được một phát triển quan trọng trong nghiên cứu ung thư.
Her idea made a breakthrough in the tech industry.→ Ý tưởng của cô ấy đã tạo ra một bước đột phá trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩa
achieve a breakthroughmake progress
Collocations
make a breakthrough in researchmake a breakthrough in technology
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...