Kho từ › Idioms · success › set your sights high

set your sights high

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đặt mục tiêu cao
UK /sɛt jʊr saɪts haɪ/ · US /sɛt jʊr saɪts haɪ/
to aim for ambitious goals
If you want to succeed, set your sights high.
→ Nếu bạn muốn thành công, hãy đặt mục tiêu cao.
He set his sights high and achieved great things.→ Anh ấy đã đặt mục tiêu cao và đạt được những điều vĩ đại.
Đồng nghĩa
aim highaspire
Collocations
set your sights high in your careerset your sights high for the future
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Dùng để khuyến khích người khác đặt mục tiêu cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...