Kho từ › Idioms · success › find your niche

find your niche

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tìm ra lĩnh vực phù hợp nhất với bạn
UK /faɪnd jʊr nɪtʃ/ · US /faɪnd jʊr nɪtʃ/
to discover where you fit best
After years of searching, he finally found his niche in graphic design.
→ Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng anh ấy đã tìm ra lĩnh vực phù hợp trong thiết kế đồ họa.
Finding your niche is crucial for career success.→ Tìm ra lĩnh vực phù hợp là rất quan trọng cho thành công trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
discover your placeidentify your strengths
Collocations
find your niche in the marketfind your niche in a profession
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự phù hợp trong bài viết.
Thường dùng để chỉ việc tìm kiếm phù hợp trong nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...