Kho từ › Idioms · success › put in the hard yards

put in the hard yards

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
làm việc chăm chỉ trong thời gian dài để đạt được mục tiêu
UK /pʊt ɪn ðə hɑrd jɑrdz/ · US /pʊt ɪn ðə hɑrd jɑrdz/
to work hard over time to achieve a goal
He put in the hard yards to become a successful lawyer.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành một luật sư thành công.
Putting in the hard yards is essential for long-term success.→ Làm việc chăm chỉ là điều cần thiết cho thành công lâu dài.
Đồng nghĩa
work hardput in effort
Collocations
put in the hard yards for a promotionput in the hard yards in training
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cam kết trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...