Kho từ › Idioms · success › hit a milestone

hit a milestone

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đạt được một giai đoạn hoặc sự kiện quan trọng
UK /hɪt ə ˈmaɪlstoʊn/ · US /hɪt ə ˈmaɪlstoʊn/
to achieve an important stage or event
The company hit a milestone by reaching one million customers.
→ Công ty đã đạt được một cột mốc khi có một triệu khách hàng.
She hit a milestone in her career with this promotion.→ Cô ấy đã đạt được một cột mốc trong sự nghiệp với sự thăng tiến này.
Đồng nghĩa
reach a milestoneachieve a goal
Collocations
hit a milestone in developmenthit a milestone in sales
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh thành tựu trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những thành tựu đáng chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...