Kho từ › Phrasal verbs · off › tear off

tear off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
cởi bỏ thứ gì đó một cách nhanh chóng và thô bạo
UK /tɪr ɔf/ · US /tɪr ɔf/
to remove something quickly and roughly
He tore off the wrapping paper excitedly.
→ Anh ấy đã xé bỏ giấy gói một cách hào hứng.
Tear off a piece of paper for me, please.→ Xin hãy xé cho tôi một mảnh giấy.
Đồng nghĩa
rip offpull off
Collocations
tear off a labeltear off a page
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành động mạnh mẽ.
Dùng khi nói về việc xé một cái gì đó ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...