Kho từ › Phrasal verbs · off › swan off

swan off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
rời đi đột ngột hoặc không báo trước
UK /swɑn ɔf/ · US /swɑn ɔf/
to leave suddenly or without notice
He swanned off without saying goodbye.
→ Anh ấy đã rời đi đột ngột mà không nói lời tạm biệt.
She swanned off to Paris for the weekend.→ Cô ấy đã rời đi Paris vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
leavedepart
Collocations
swan off unexpectedlyswan off to another place
🎯 IELTS: Tránh sử dụng cụm này trong văn viết trang trọng.
Thường dùng trong tình huống không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...