Kho từ › Phrasal verbs · over › slide over

slide over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
di chuyển mượt mà trên một bề mặt.
UK /slaɪd ˈoʊvər/ · US /slaɪd ˈoʊvər/
to move smoothly along a surface.
The car slid over the icy road.
→ Chiếc xe đã trượt trên con đường băng giá.
He slid over to grab the book.→ Anh ấy đã trượt qua để lấy cuốn sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...