slide over
Nghĩa
Định nghĩa · to move smoothly along a surface.
“The car slid over the icy road.”Chiếc xe đã trượt trên con đường băng giá.
“He slid over to grab the book.”Anh ấy đã trượt qua để lấy cuốn sách.
Từ vựng B1
Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · to move smoothly along a surface.
“The car slid over the icy road.”Chiếc xe đã trượt trên con đường băng giá.
“He slid over to grab the book.”Anh ấy đã trượt qua để lấy cuốn sách.
Đang tải...