Kho từ › Idioms · success › make it happen

make it happen

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
Khiến điều gì đó xảy ra hoặc thành công.
UK /meɪk ɪt ˈhæpən/ · US /meɪk ɪt ˈhæpən/
To cause something to occur or succeed.
If you want to succeed, you have to make it happen.
→ Nếu bạn muốn thành công, bạn phải khiến điều đó xảy ra.
She knows how to make it happen in her career.→ Cô ấy biết cách khiến điều đó xảy ra trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
bring to fruitionrealize
Collocations
make your dreams happenmake things happen
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện ý chí và hành động quyết liệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...