Kho từ › Idioms · success › on the right track

on the right track

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
Đang tiến bộ hướng tới mục tiêu hoặc thành công.
UK /ɒn ðə raɪt træk/ · US /ɒn ðə raɪt træk/
To be making progress towards a goal or success.
You're on the right track with your studies.
→ Bạn đang đi đúng hướng với việc học của mình.
If you keep working hard, you're on the right track.→ Nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đi đúng hướng.
Đồng nghĩa
making progressheading in the right direction
Collocations
stay on the right trackget back on track
🎯 IELTS: Dùng để khuyến khích trong phần viết về sự phát triển cá nhân.
Thể hiện sự khích lệ và động viên trong quá trình học tập hoặc làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...