Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find your footing

/faɪnd jʊr ˈfʊtɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Trở nên vững chắc hoặc an toàn trong một tình huống. phr.

Định nghĩa · To become stable or secure in a situation.

“It took her a while to find her footing in the new job.”Cô ấy mất một thời gian để ổn định trong công việc mới.

“Once you find your footing, you can excel.”Khi bạn ổn định, bạn có thể xuất sắc.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự ổn định trong công việc hoặc cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...