Kho từ › Idioms · success › find your footing

find your footing

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
Trở nên vững chắc hoặc an toàn trong một tình huống.
UK /faɪnd jʊr ˈfʊtɪŋ/ · US /faɪnd jʊr ˈfʊtɪŋ/
To become stable or secure in a situation.
It took her a while to find her footing in the new job.
→ Cô ấy mất một thời gian để ổn định trong công việc mới.
Once you find your footing, you can excel.→ Khi bạn ổn định, bạn có thể xuất sắc.
Đồng nghĩa
establish yourselfget settled
Collocations
gain confidenceachieve stability
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự ổn định trong công việc hoặc cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...