Kho từ › Idioms · success › make a mark

make a mark

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
có ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể
UK /meɪk ə mɑrk/ · US /meɪk ə mɑrk/
to have a significant impact or influence
He hopes to make a mark in the tech industry.
→ Anh ấy hy vọng tạo được dấu ấn trong ngành công nghệ.
She made her mark as a talented artist.→ Cô ấy đã tạo dấu ấn như một nghệ sĩ tài năng.
Đồng nghĩa
leave a legacycreate an impact
Collocations
make a mark in historymake a mark on society
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thành tựu cá nhân.
Thể hiện sự ảnh hưởng lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...