keep your ear to the ground
Nghĩa
Định nghĩa · to stay informed about what is happening
“She keeps her ear to the ground to learn about new opportunities.”Cô ấy luôn cập nhật thông tin để biết về những cơ hội mới.
“To succeed, you must keep your ear to the ground in your industry.”Để thành công, bạn phải luôn cập nhật thông tin trong ngành của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong Speaking để thể hiện sự nhạy bén trong việc nắm bắt thông tin.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh việc theo dõi thông tin.