Kho từ › Idioms · learning › make a long story short

make a long story short

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
tóm tắt hoặc rút ngắn một câu chuyện
UK /meɪk ə lɔŋ ˈstɔːri ʃɔrt/ · US /meɪk ə lɔŋ ˈstɔːri ʃɔrt/
to summarize or shorten a story
To make a long story short, we decided to move forward with the project.
→ Tóm lại, chúng tôi đã quyết định tiếp tục với dự án.
Make a long story short, she got the job she wanted.→ Tóm lại, cô ấy đã có được công việc mà cô ấy muốn.
Đồng nghĩa
summarizecondense
Collocations
make a long story short in conversationsmake a long story short for presentations
🎯 IELTS: Sử dụng trong Speaking để tiết kiệm thời gian.
Dùng khi cần tóm tắt một câu chuyện dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...