Kho từ › Idioms · learning › jump through hoops

jump through hoops

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
trải qua nhiều khó khăn
UK /dʒʌmp θru hʊps/ · US /dʒʌmp θru hʊps/
to go through a lot of difficulties
I had to jump through hoops to get my visa approved.
→ Tôi đã phải trải qua nhiều khó khăn để có được visa.
They made me jump through hoops to complete the application.→ Họ khiến tôi phải trải qua nhiều khó khăn để hoàn tất hồ sơ.
Đồng nghĩa
overcome obstaclesface challenges
Collocations
jump through hoops for a jobjump through hoops to get approval
🎯 IELTS: Sử dụng trong Writing để thể hiện sự kiên trì.
Thường dùng để chỉ việc phải làm nhiều điều khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...