jump through hoops
Nghĩa
Định nghĩa · to go through a lot of difficulties
“I had to jump through hoops to get my visa approved.”Tôi đã phải trải qua nhiều khó khăn để có được visa.
“They made me jump through hoops to complete the application.”Họ khiến tôi phải trải qua nhiều khó khăn để hoàn tất hồ sơ.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong Writing để thể hiện sự kiên trì.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc phải làm nhiều điều khó khăn.