hit a rough patch
Nghĩa
Định nghĩa · Experience a difficult period.
“Every business hits a rough patch at some point.”Mỗi doanh nghiệp đều trải qua giai đoạn khó khăn vào một thời điểm nào đó.
“After hitting a rough patch, he worked hard to recover.”Sau khi trải qua giai đoạn khó khăn, anh ấy đã làm việc chăm chỉ để phục hồi.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.