Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hit a rough patch

/hɪt ə rʌf pætʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

Trải qua một giai đoạn khó khăn. phr.

Định nghĩa · Experience a difficult period.

“Every business hits a rough patch at some point.”Mỗi doanh nghiệp đều trải qua giai đoạn khó khăn vào một thời điểm nào đó.

“After hitting a rough patch, he worked hard to recover.”Sau khi trải qua giai đoạn khó khăn, anh ấy đã làm việc chăm chỉ để phục hồi.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...