Kho từ › Idioms · success › hit a rough patch

hit a rough patch

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
Trải qua một giai đoạn khó khăn.
UK /hɪt ə rʌf pætʃ/ · US /hɪt ə rʌf pætʃ/
Experience a difficult period.
Every business hits a rough patch at some point.
→ Mỗi doanh nghiệp đều trải qua giai đoạn khó khăn vào một thời điểm nào đó.
After hitting a rough patch, he worked hard to recover.→ Sau khi trải qua giai đoạn khó khăn, anh ấy đã làm việc chăm chỉ để phục hồi.
Đồng nghĩa
face difficultiesexperience challenges
Collocations
hit a rough patchgo through tough times
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Dùng để chỉ những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...